| 201 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ Era Academy |
|
|
|
|
|
|
| 202 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm ngoại ngữ English Planet |
|
|
|
|
|
|
| 203 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm ngoại ngữ HOSHI |
|
|
|
|
|
|
| 204 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm ngoại ngữ Talent Englísh |
|
|
|
|
|
|
| 205 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm ngoại ngữ WAKE UP YOUR ENGLISH |
|
|
|
|
|
|
| 206 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm ngoại ngữ LOTUS |
|
|
|
|
|
|
| 207 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm đào tạo ngoại ngữ JVMCHR Đà Nẵng (NĐ 86) |
|
|
|
|
|
|
| 208 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ Thiên Lập Nhân (Cơ sở 3) |
|
|
|
|
|
|
| 209 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm ngoại ngữ M.A.I |
|
|
|
|
|
|
| 210 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ Phú Thương |
|
|
|
|
|
|
| 211 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm ngoại ngữ EMMA cơ sở 2 |
|
|
|
|
|
|
| 212 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ E-BOX |
|
|
|
|
|
|
| 213 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ Ms Tơ |
|
|
|
|
|
|
| 214 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ IEC cơ sở 3 |
|
|
|
|
|
|
| 215 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm ngoại ngữ DAH |
|
|
|
|
|
|
| 216 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ NEKO |
|
|
|
|
|
|
| 217 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Nhật ngữ Kaizen Đà Nẵng |
|
|
|
|
|
|
| 218 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm tiếng Anh Happy Education |
|
|
|
|
|
|
| 219 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ NEW STAR |
|
|
|
|
|
|
| 220 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm ngoại ngữ Meraki (cơ sở 3) |
|
|
|
|
|
|
| 221 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm tin học Enter |
|
|
|
|
|
|
| 222 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Công ty TNHH Giáo dục và Phát triển trí tuệ Đà Nẵng |
|
|
|
|
|
|
| 223 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Công ty TNHH Giáo dục GIPI |
|
|
|
|
|
|
| 224 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Công ty TNHH Phát triển Tư duy Trí tuệ Hòa Khánh |
|
|
|
|
|
|
| 225 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Công ty Cổ phần Phát triển Giáo dục và Đào tạo Phượng Hoàng |
|
|
|
|
|
|
| 226 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Công ty TNHH Giáo dục Bút Việt |
|
|
|
|
|
|
| 227 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm tiếng Anh Quốc tế Việt Mỹ |
|
|
|
|
|
|
| 228 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm Anh ngữ Thiếu nhi Smart Kids |
|
|
|
|
|
|
| 229 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm Anh ngữ Goet |
|
|
|
|
|
|
| 230 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm tiếng Nhật ITM |
|
|
|
|
|
|
| 231 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm Anh ngữ EMC |
|
|
|
|
|
|
| 232 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ Popodoo (CS4) |
|
|
|
|
|
|
| 233 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ Nguyễn Công Tiền |
|
|
|
|
|
|
| 234 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm Anh ngữ Iris (CS2) |
|
|
|
|
|
|
| 235 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ LUCAS |
|
|
|
|
|
|
| 236 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ Popodoo (CS5) |
|
|
|
|
|
|
| 237 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ EMMA |
|
|
|
|
|
|
| 238 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ NEW YOU |
|
|
|
|
|
|
| 239 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ MIYAKO |
|
|
|
|
|
|
| 240 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ Ms HOA cơ sở 2 |
|
|
|
|
|
|
| 241 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ GOET cơ sở 3 |
|
|
|
|
|
|
| 242 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm Anh ngữ NEW DRADGON |
|
|
|
|
|
|
| 243 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm Anh ngữ AEC (Aussie English Center) |
|
|
|
|
|
|
| 244 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ EBEST cơ sở 2 |
|
|
|
|
|
|
| 245 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm ngoại ngữ MTEC - Chi nhánh Đà Nẵng |
|
|
|
|
|
|
| 246 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm Anh ngữ Hà Trần |
|
|
|
|
|
|
| 247 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm Anh ngữ DNV cơ sở 2 |
|
|
|
|
|
|
| 248 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm Anh ngữ Mr Lịch |
|
|
|
|
|
|
| 249 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tâm Anh ngữ English and Skill Home |
|
|
|
|
|
|
| 250 |
Phòng GD Quận Liên Chiểu |
Trung tiếng Trung Diệu Hồ |
|
|
|
|
|
|