| 101 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Năng Động |
|
|
|
|
|
|
| 102 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tiếng Anh Sophia (CS 2) |
|
|
|
|
|
|
| 103 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Khánh Vân |
|
|
|
|
|
|
| 104 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Ưu Việt |
|
|
|
|
|
|
| 105 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ SEAMAP |
|
|
|
|
|
|
| 106 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ LIAM |
|
|
|
|
|
|
| 107 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ INTERLANE |
|
|
|
|
|
|
| 108 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ FINBUK |
|
|
|
|
|
|
| 109 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ AURA |
|
|
|
|
|
|
| 110 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tiếng Đức DBC |
|
|
|
|
|
|
| 111 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ JPSC |
|
|
|
|
|
|
| 112 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm đào tạo Tiếng Anh SIMSON (NĐ 86) |
|
|
|
|
|
|
| 113 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ ENGLISH AND MORE ĐÀ NẴNG |
|
|
|
|
|
|
| 114 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ E-BEST |
|
|
|
|
|
|
| 115 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ quốc tế Apollo Đà Nẵng (cơ sở 2) |
|
|
|
|
|
|
| 116 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Hội Việt Mỹ (VUS) |
|
|
|
|
|
|
| 117 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Nhật ngữ RAYMOND |
|
|
|
|
|
|
| 118 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Ms Nguyen |
|
|
|
|
|
|
| 119 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tiếng Trung TUỆ KHANG |
|
|
|
|
|
|
| 120 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ E4LIFE EDUCATION (Cơ sở 2) |
|
|
|
|
|
|
| 121 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ EIV tại Đà Nẵng |
|
|
|
|
|
|
| 122 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Star Language |
|
|
|
|
|
|
| 123 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ MoonStone Study |
|
|
|
|
|
|
| 124 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Parki |
|
|
|
|
|
|
| 125 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ SALA |
|
|
|
|
|
|
| 126 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ ALC (Active Learning Center) |
|
|
|
|
|
|
| 127 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Liên Lục Địa |
|
|
|
|
|
|
| 128 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Quốc tế Apollo Đà Nẵng (NĐ 73) |
|
|
|
|
|
|
| 129 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ ANC |
|
|
|
|
|
|
| 130 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Global Link (GLI) |
|
|
|
|
|
|
| 131 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ ILA Đà Nẵng (NĐ 73) |
|
|
|
|
|
|
| 132 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ ILA Đà Nẵng (NĐ 73) (CS2) |
|
|
|
|
|
|
| 133 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Ms. Thuy |
|
|
|
|
|
|
| 134 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Apax English |
|
|
|
|
|
|
| 135 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Nhật ngữ Thời Đại Mới |
|
|
|
|
|
|
| 136 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tiếng Hàn Hanbee |
|
|
|
|
|
|
| 137 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Nhật ngữ Quý Khanh |
|
|
|
|
|
|
| 138 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ THE EGDE |
|
|
|
|
|
|
| 139 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Hoa văn Thọ Nhơn |
|
|
|
|
|
|
| 140 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Anh - Việt |
|
|
|
|
|
|
| 141 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi Fisher''s Superkids Academy (CS3) |
|
|
|
|
|
|
| 142 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi Fisher''s Superkids Academy (CS4) |
|
|
|
|
|
|
| 143 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngôi nhà Đức ngữ |
|
|
|
|
|
|
| 144 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi Fisher''s Superkids Academy (CS1) |
|
|
|
|
|
|
| 145 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ iYes |
|
|
|
|
|
|
| 146 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Popodoo |
|
|
|
|
|
|
| 147 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Popodoo (cs2) |
|
|
|
|
|
|
| 148 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Eureka |
|
|
|
|
|
|
| 149 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Sky-Line |
|
|
|
|
|
|
| 150 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ IROHA |
|
|
|
|
|
|