Danh bạ
Danh sách đơn vị, cơ sở giáo dục
Lọc theo khu vực, cấp học và loại hình; bấm biểu tượng ở cột cuối để xem thông tin chi tiết của đơn vị.
Tìm thấy có 384 kết quả phù hợp
| STT | Tên đơn vị | Chi tiết |
|---|---|---|
| 101 | Trung tâm ngoại ngữ Năng Động | |
| 102 | Trung tâm tiếng Anh Sophia (CS 2) | |
| 103 | Trung tâm ngoại ngữ Khánh Vân | |
| 104 | Trung tâm ngoại ngữ Ưu Việt | |
| 105 | Trung tâm Anh ngữ SEAMAP | |
| 106 | Trung tâm Anh ngữ LIAM | |
| 107 | Trung tâm ngoại ngữ INTERLANE | |
| 108 | Trung tâm ngoại ngữ FINBUK | |
| 109 | Trung tâm ngoại ngữ AURA | |
| 110 | Trung tâm tiếng Đức DBC | |
| 111 | Trung tâm ngoại ngữ JPSC | |
| 112 | Trung tâm đào tạo Tiếng Anh SIMSON (NĐ 86) | |
| 113 | Trung tâm Anh ngữ ENGLISH AND MORE ĐÀ NẴNG | |
| 114 | Trung tâm ngoại ngữ E-BEST | |
| 115 | Trung tâm Anh ngữ quốc tế Apollo Đà Nẵng (cơ sở 2) | |
| 116 | Trung tâm Anh ngữ Hội Việt Mỹ (VUS) | |
| 117 | Trung tâm Nhật ngữ RAYMOND | |
| 118 | Trung tâm ngoại ngữ Ms Nguyen | |
| 119 | Trung tâm tiếng Trung TUỆ KHANG | |
| 120 | Trung tâm ngoại ngữ E4LIFE EDUCATION (Cơ sở 2) | |
| 121 | Trung tâm ngoại ngữ EIV tại Đà Nẵng | |
| 122 | Trung tâm ngoại ngữ Star Language | |
| 123 | Trung tâm ngoại ngữ MoonStone Study | |
| 124 | Trung tâm ngoại ngữ Parki | |
| 125 | Trung tâm ngoại ngữ SALA | |
| 126 | Trung tâm ngoại ngữ ALC (Active Learning Center) | |
| 127 | Trung tâm ngoại ngữ Liên Lục Địa | |
| 128 | Trung tâm Anh ngữ Quốc tế Apollo Đà Nẵng (NĐ 73) | |
| 129 | Trung tâm Anh ngữ ANC | |
| 130 | Trung tâm Anh ngữ Global Link (GLI) | |
| 131 | Trung tâm Anh ngữ ILA Đà Nẵng (NĐ 73) | |
| 132 | Trung tâm Anh ngữ ILA Đà Nẵng (NĐ 73) (CS2) | |
| 133 | Trung tâm ngoại ngữ Ms. Thuy | |
| 134 | Trung tâm Anh ngữ Apax English | |
| 135 | Trung tâm Nhật ngữ Thời Đại Mới | |
| 136 | Trung tâm tiếng Hàn Hanbee | |
| 137 | Trung tâm Nhật ngữ Quý Khanh | |
| 138 | Trung tâm ngoại ngữ THE EGDE | |
| 139 | Trung tâm Hoa văn Thọ Nhơn | |
| 140 | Trung tâm ngoại ngữ Anh - Việt | |
| 141 | Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi Fisher''s Superkids Academy (CS3) | |
| 142 | Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi Fisher''s Superkids Academy (CS4) | |
| 143 | Trung tâm ngôi nhà Đức ngữ | |
| 144 | Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi Fisher''s Superkids Academy (CS1) | |
| 145 | Trung tâm ngoại ngữ iYes | |
| 146 | Trung tâm ngoại ngữ Popodoo | |
| 147 | Trung tâm ngoại ngữ Popodoo (cs2) | |
| 148 | Trung tâm ngoại ngữ Eureka | |
| 149 | Trung tâm ngoại ngữ Sky-Line | |
| 150 | Trung tâm ngoại ngữ IROHA |
